
Ortwin De Wolf là thủ môn 30 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KV Mechelen.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 25/46 | 0 | — | — | 5,47 |
| 22/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | H 2-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 16/33 | 0 | — | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/01/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/06/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 10/09/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/12/2018 | 21 | 750 nghìn € |
| 09/06/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 725 nghìn € |
| 15/10/2020 | 23 | 850 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 850 nghìn € |
| 05/10/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/01/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 11/04/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 03/11/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/10/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/10/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 28 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Zulte-Waregem | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | Royal Antwerp | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | KAS Eupen | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Royal Antwerp | KAS Eupen | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | KAS Eupen | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2019 | KSC Lokeren | KAS Eupen | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2017 | KSC Lokeren II (-2020) | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KSC Lokeren U19 | KSC Lokeren II (-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | KSC Lokeren U17 | KSC Lokeren U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | KSC Lokeren Youth (-2020) | KSC Lokeren U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực59
- Chỉ số 166
- Chỉ số 245
- Chỉ số 469
- Chỉ số 373