Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ortwin De Wolf

KV MechelenThủ mônBEL
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ortwin De Wolf là thủ môn 30 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KV Mechelen.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—000000——00—
Cúp Quốc gia Bỉ——1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ortwin De Wolf · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Bỉvs Sint-TruidenseT 4-3dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Bỉ@ KVSK LommelH 0-0dự bị000—0———
12/09/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtB 0-1dự bị000—0———
05/09/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloB 0-4dự bị000—0———
29/08/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreH 2-2dự bị000—0———
22/08/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiB 0-2dự bị000—0———
16/08/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeH 3-3dự bị000—0———
09/08/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentB 0-2dự bị000—0———
24/05/2026VĐQG Bỉ@ Sint-TruidenseB 0-39000025/460——5,47
22/05/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeH 2-29050016/330——6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 850 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/20172050 nghìn €
08/01/201820150 nghìn €
02/06/201821350 nghìn €
10/09/201821500 nghìn €
26/12/201821750 nghìn €
09/06/201922750 nghìn €
12/12/201922900 nghìn €
07/04/202022725 nghìn €
15/10/202023850 nghìn €
06/06/202124850 nghìn €
05/10/202124600 nghìn €
05/01/202224550 nghìn €
11/04/202224550 nghìn €
03/11/202225500 nghìn €
08/06/202326500 nghìn €
22/10/202326400 nghìn €
18/12/202326300 nghìn €
19/06/202427300 nghìn €
01/10/202427750 nghìn €
10/12/2024271,2 triệu €
11/06/2025281,5 triệu €
09/12/2025281,0 triệu €
12/03/202628700 nghìn €
03/06/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Zulte-WaregemKV MechelenChuyển nhượng—
08/01/2024Royal AntwerpZulte-WaregemChuyển nhượng—
04/07/2021KAS EupenRoyal AntwerpChuyển nhượng—
29/06/2021Royal AntwerpKAS EupenCho mượn—
31/01/2021KAS EupenRoyal AntwerpChuyển nhượng—
19/07/2019KSC LokerenKAS EupenHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
30/06/2017KSC Lokeren II (-2020)KSC LokerenChuyển nhượng—
30/06/2016KSC Lokeren U19KSC Lokeren II (-2020)Chuyển nhượng—
30/06/2014KSC Lokeren U17KSC Lokeren U19Chuyển nhượng—
30/06/2013KSC Lokeren Youth (-2020)KSC Lokeren U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực59
  • Chỉ số 166
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 469
  • Chỉ số 373
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com