
KV Kortrijk
Phong độ: BHTBB
KV Kortrijk sẽ gặp KV Mechelen lúc 01:45 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Bỉ.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (33 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Patrik Sigurður Gunnarsson | Thủ môn | 25 |
| 13 | Ebbe De Vlaeminck | Thủ môn | 21 |
| 31 | Marko Ilić | Thủ môn | 28 |
| 31 | Patrik Gunnarsson | Thủ môn | 26 |
| 77 | Alliet Tristen | Thủ môn | 21 |
| 3 | Matthew Anderson | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Harrison Murray-Campbell | Hậu vệ | 20 |
| 5 | James Willy Ndjeungoue | Hậu vệ | 23 |
| 15 | Mohamed Fofana | Hậu vệ | 21 |
| 20 | Gilles Dewaele | Hậu vệ | 30 |
| 21 | Axel Drouhin | Hậu vệ | 26 |
| 22 | Gilles Ruyssen | Hậu vệ | 32 |
| 36 | Rudy Kohon | Hậu vệ | 22 |
| 6 | Liam De Smet | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Nayel Mehssatou | Tiền vệ | 24 |
| 10 | Lennard Hens | Tiền vệ | 30 |
| 17 | Rok Storman | Tiền vệ | 22 |
| 19 | Brecht Dejaegere | Tiền vệ | 35 |
| 24 | Jamie Roche | Tiền vệ | 25 |
| 25 | Basile Vroninks | Tiền vệ | 19 |
| 35 | Boris Lambert | Tiền vệ | 26 |
| 45 | Guust Lamerand | Tiền vệ | 18 |
| 47 | Babacar Djitte Cissé | Tiền vệ | 20 |
| 70 | Anthony Philips | Tiền vệ | 17 |
| 71 | Ken Masui | Tiền vệ | 25 |
| 7 | Suf Podgoreanu | Tiền đạo | 24 |
| 9 | Karol Czubak | Tiền đạo | 26 |
| 10 | Goduine Koyalipou | Tiền đạo | 26 |
| 11 | Shandre Campbell | Tiền đạo | 21 |
| 14 | Lenn De Smet | Tiền đạo | 22 |
| 18 | Jellert Van Landschoot | Tiền đạo | 29 |
| 68 | Thierry Ambrose | Tiền đạo | 29 |
| 90 | Nzubechi Sixtus Ogbuehi | Tiền đạo | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của KV Kortrijk là khi nào?
- KV Kortrijk gặp KV Mechelen trên sân nhà lúc 01:45 ngày 24/10/2026, giải VĐQG Bỉ.
- KV Kortrijk đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất KV Kortrijk 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 11/10/2026 thua Racing Genk 0-3 (VĐQG Bỉ).
- Đội hình KV Kortrijk có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình KV Kortrijk có 33 cầu thủ, tuổi trung bình 24,2, tổng giá trị 23,1 triệu €; đắt giá nhất là Jamie Roche (tiền vệ, 2,5 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của KV Kortrijk?
- HLV trưởng là Daniel Beichler (AUT, 38 tuổi); sân nhà Guldensporen Stadion tại Kortrijk, sức chứa 9.399 chỗ.
- KV Kortrijk có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 5 cầu thủ KV Kortrijk hiện vắng mặt: Nayel Mehssatou, Jamie Roche, Basile Vroninks và 2 người khác.
- Thành tích KV Kortrijk mùa này tại VĐQG Bỉ?
- Tại VĐQG Bỉ, KV Kortrijk đã đá 8 trận, ghi 2 bàn, thủng lưới 18 (trung bình 0,25 bàn ghi/trận); sút 90 lần, 21 trúng đích; chuyền chính xác 79%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:42 22/10/2026 (giờ Việt Nam).