
Bill Leeroy Antonio là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ZIM, hiện khoác áo KV Mechelen.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
278Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 60% | 1 | 0 | 6,11 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 58% | 41% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/24 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/29 (58%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | T 4-3 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,32 |
| 28/09/2026 | CAN | vs CHDC Congo | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 3/4 | — | 5,75 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Sierra Leone | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 3/6 | V | 6,47 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/5 | 1 | 1/1 | — | 6,67 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/6 | 0 | 1/4 | — | 6,81 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 3/7 | — | 6,35 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/1 | — | 6,39 |
| 22/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,49 |
| 10/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 2/9 | — | 5,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Jong KV Mechelen | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2022 | Dynamos FC | Jong KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh30
- Thể lực34