
Myron Van Brederode là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo KV Mechelen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
240Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 3 | 2 | 0 | 8 | 4 | 78% | 42% | 0 | 0 | 6,38 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 74 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 268/342 (78%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 13/57 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/30 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/63 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 33
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 183
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 74 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/47 | 2 | 2/8 | — | 5,93 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 39/39 | 1 | 5/6 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 23/30 | 1 | 1/4 | — | 6,47 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/38 | 0 | 5/12 | — | 5,11 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 48/59 | 1 | 3/6 | — | 7,62 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 2 | 5/10 | — | 6,02 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 4 | 37/45 | 0 | 3/8 | — | 7,00 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/45 | 2 | 3/9 | — | 5,65 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/33 | 1 | 5/8 | — | 6,05 |
| 22/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/29 | 1 | 3/9 | — | 7,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 22/06/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 13/09/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 19 | 3,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 20 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 20 | 5,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 20 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2025 | AZ Alkmaar | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Fortuna Dusseldorf | AZ Alkmaar | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | AZ Alkmaar | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/08/2022 | AZ Alkmaar U18 | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AFC Amsterdam Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ74
- Kỹ thuật64
- Tư duy63
- Sức mạnh29
- Thể lực48