Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simion Michez

KV MechelenTiền đạoCMR
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Simion Michez là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo KV Mechelen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
258Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—432581003272%46%106,25

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/81 (72%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/13 (7%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
10
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/41 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 20
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simion Michez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Bỉvs Sint-TruidenseT 4-3901021122/3726/8—6,61
20/09/2026VĐQG Bỉ@ KVSK LommelH 0-0770000119/2148/21V6,43
12/09/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtB 0-1740011013/1815/10—5,87
05/09/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloB 0-4dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreH 2-217000015/500/2—6,08
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Lech PoznanB 1-2dự bị00000—0———
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Lincoln Red Imps FCB 1-214000004/401/3—6,04
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs NK Publikum CeljeT 2-1dự bị00000—0———
03/10/2025Cúp C3 châu Âu@ FiorentinaB 0-214000002/301/2—5,86
28/08/2025Cúp C2 châu Âuvs Malmo FFB 0-2730021212/1512/8—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 850 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/202220150 nghìn €
21/12/202220200 nghìn €
29/05/202321300 nghìn €
01/10/202321400 nghìn €
27/12/202321700 nghìn €
19/06/202422900 nghìn €
19/12/2024222,2 triệu €
31/03/2025232,0 triệu €
16/06/2025231,5 triệu €
22/09/2025231,2 triệu €
21/12/2025231,0 triệu €
23/03/202624850 nghìn €
19/05/202624600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026SK Slavia PrahaKV MechelenChuyển nhượng—
25/01/2026SK Sigma OlomoucSK Slavia PrahaCho mượn—
17/07/2025SK Slavia PrahaSK Sigma OlomoucChuyển nhượng—
02/09/2024Beerschot WilrijkSK Slavia PrahaHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
30/06/2023RSCA FuturesBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
30/06/2020RSC Anderlecht U18RSCA FuturesChuyển nhượng—
30/06/2018Anderlecht YouthRSC Anderlecht U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy61
  • Sức mạnh42
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com