
Marco Decherf là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo KV Mechelen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
171Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 171 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 70% | 37% | 3 | 0 | 5,97 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 60 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/47 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/27 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 60 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | T 4-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/32 | 3 | 4/12 | V | 5,69 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | V | 6,29 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/12 | 2 | 6/12 | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | B 0-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/2 | V | 5,56 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 1 | 2/3 | — | 6,21 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 2/3 | — | 6,43 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 3-3 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/21 | 3 | 4/5 | — | 6,72 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 4-2 | 45 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 12/15 | 0 | 2/8 | V | 7,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2026 | 19 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | USL Dunkerque | KV Mechelen | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2026 | USL Dunkerque B | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | USL Dunkerque U19 | USL Dunkerque B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | — | USL Dunkerque U19 | Chuyển nhượng | — |