Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dikeni Salifou

KV MechelenTiền vệTOG
23Tuổi
191Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Dikeni Salifou là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo KV Mechelen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—221350002173%40%005,83

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 5,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/45 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/22 (40%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dikeni Salifou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/08/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeH 3-345001009/1201/4—5,78
09/08/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentB 0-2900011024/3328/18—5,89
24/05/2026VĐQG Bỉ@ Sint-TruidenseB 0-3450000012/1533/3—5,94
22/05/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeH 2-2680000011/1712/4—6,01
17/05/2026VĐQG Bỉ@ AnderlechtH 2-2690000016/2157/12V6,03
10/05/2026VĐQG Bỉ@ Union Saint-GilloiseB 0-3310000017/1911/7—5,63
03/05/2026VĐQG Bỉvs KAA GentT 1-0340000011/1201/1—6,89
06/04/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentH 1-1450000020/2214/7—7,02
23/03/2026VĐQG Bỉ@ Club BruggeB 1-4900000032/4615/12—5,25

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/202219200 nghìn €
08/11/202219200 nghìn €
21/06/202320200 nghìn €
20/12/202320300 nghìn €
17/06/202421400 nghìn €
16/12/202421400 nghìn €
05/06/202521400 nghìn €
09/12/202522700 nghìn €
03/06/2026221,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2025SV Werder BremenKV MechelenChuyển nhượng—
29/06/2025SK Austria KlagenfurtSV Werder BremenCho mượn—
25/08/2024SV Werder BremenSK Austria KlagenfurtChuyển nhượng—
29/06/2024Juventus U23SV Werder BremenCho mượn—
31/08/2023SV Werder BremenJuventus U23Chuyển nhượng—
30/06/2022Augsburg U19SV Werder BremenChuyển nhượng—
30/06/2020Augsburg U17Augsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Augsburg YouthAugsburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2015TSV 1860 München YouthFC Augsburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh45
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com