
Cedric Van Meirvenne là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KV Mechelen.
Tiểu sử Cedric Van Meirvenne
Cedric Van Meirvenne là tiền đạo người Belgium, 21 tuổi, hiện khoác áo KV Mechelen. Cầu thủ thuận chân phải, sinh ngày 18/04/2005. Ở mùa 2026-2027, Cedric Van Meirvenne đã ra sân 8 trận với 346 phút thi đấu và điểm trung bình 6,55. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
362Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 346 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 82% | 56% | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/115 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/62 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 26
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | T 4-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 3 | 9/14 | — | 6,65 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 4/7 | — | 6,51 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | — | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 23/29 | 1 | 4/8 | — | 7,09 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 6 | 10/16 | — | 6,13 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | H 3-3 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/21 | 3 | 7/11 | — | 6,84 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | — | — | 6,44 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 16/25 | 1 | 10/14 | — | 7,67 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Olympic Charleroi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 22/34 | 1 | 8/16 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/10/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Koninklijke Lierse Sportkring | KV Mechelen | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2025 | KRC Gent | Koninklijke Lierse Sportkring | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Gent B | KRC Gent | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Beerschot VA U18 | Gent B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật56
- Tư duy66
- Sức mạnh41
- Thể lực39