Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fredrik Hammar

KV MechelenTiền vệSWE
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Fredrik Hammar là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo KV Mechelen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
672Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—886720001079%47%406,24
Cúp Quốc gia Bỉ——119010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 672 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
205/258 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/21 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
14
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/119 (47%)
Không chiến thắng / thua
17 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 41
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fredrik Hammar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Bỉvs Sint-TruidenseT 4-3900000025/2934/12V6,19
20/09/2026VĐQG Bỉ@ KVSK LommelH 0-0870010128/3135/9—6,76
12/09/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtB 0-1900000010/14210/20V6,25
05/09/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloB 0-4900000125/35810/19V5,91
29/08/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreH 2-2450000016/1924/10V5,86
22/08/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiB 0-2900000026/35910/24—6,49
16/08/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeH 3-3900000033/49513/20—5,94
09/08/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentB 0-2900000142/4601/5—6,48
24/05/2026VĐQG Bỉ@ Sint-TruidenseB 0-3900010140/49610/15—6,34
22/05/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeH 2-2900021031/3936/10—5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 1,3 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/202120150 nghìn €
28/12/202120125 nghìn €
13/12/202221150 nghìn €
26/06/202322250 nghìn €
12/09/202322800 nghìn €
07/12/2023221,0 triệu €
12/06/2024231,2 triệu €
25/09/202423900 nghìn €
19/12/202423750 nghìn €
25/03/2025241,3 triệu €
11/06/2025241,5 triệu €
30/09/2025242,5 triệu €
09/12/2025243,0 triệu €
03/06/2026253,0 triệu €
07/10/2026252,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/01/2025HammarbyKV MechelenHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/11/2022Hammarby TFFHammarbyCho mượn—
29/01/2022HammarbyHammarby TFFChuyển nhượng—
28/01/2022Akropolis IFHammarbyChuyển nhượng—
24/01/2021Brentford BAkropolis IFChuyển nhượng—
28/01/2019Akropolis IFBrentford BChuyển nhượng—
10/08/2018Brommapojkarna U19Akropolis IFChuyển nhượng—
31/12/2017Brommapojkarna U17Brommapojkarna U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy46
  • Sức mạnh66
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com