Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bouke Boersma

KV MechelenTiền đạoNED
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Bouke Boersma là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo KV Mechelen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
320Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—533200007271%47%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 320 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/56 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/59 (47%)
Không chiến thắng / thua
16 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bouke Boersma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Bỉvs Sint-TruidenseT 4-3810000121/2306/15—6,44
20/09/2026VĐQG Bỉ@ KVSK LommelH 0-086001126/1207/11—6,50
12/09/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtB 0-182003103/607/17—6,17
05/09/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloB 0-461003008/1216/12—6,34
29/08/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreH 2-210000002/302/4—6,54
24/05/2026VĐQG Bỉ@ Sint-TruidenseB 0-374000006/905/13—6,06
22/05/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeH 2-290013138/15013/21—7,70
17/05/2026VĐQG Bỉ@ AnderlechtH 2-285003006/1408/20—6,87
10/05/2026VĐQG Bỉ@ Union Saint-GilloiseB 0-379000009/1001/11—5,32
03/05/2026VĐQG Bỉvs KAA GentT 1-0901022010/1617/22—7,24

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 225 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/202520225 nghìn €
15/12/202520450 nghìn €
12/03/2026201,0 triệu €
03/06/2026202,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/01/2026De GraafschapKV MechelenHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
30/06/2025De Graafschap ReservesDe GraafschapChuyển nhượng—
31/01/2025Vitesse U21De Graafschap ReservesChuyển nhượng—
30/06/2022Vitesse U18Vitesse U21Chuyển nhượng—
31/12/2020Vitesse Arnhem (Youth)Vitesse U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh25
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com