
Nacho Miras là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo KV Mechelen.
Tiểu sử Nacho Miras
Nacho Miras là thủ môn người Spain, hiện thi đấu cho KV Mechelen, 29 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Nacho Miras có 8 trận ra sân tại VĐQG Bỉ với 720 phút thi đấu, 23 lần cứu thua và điểm trung bình 6,52. Nacho Miras được chuyển đến KV Mechelen từ KMSK Deinze ngày 13/01/2025. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, mức cao nhất đạt 3,5 triệu € (2026), và hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
23Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 23 | 2 | 12 | 68% | 100% | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,52
Thủ môn
- Cứu thua
- 23
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/234 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 49/123 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | T 4-3 | 90 | 4 | 1 | 1 | 8/20 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 0 | — | — | 6,74 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 10/23 | 0 | — | — | 5,97 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | B 0-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 26/35 | 0 | 1/1 | — | 5,56 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 22/33 | 0 | — | — | 6,37 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | — | — | 6,56 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | H 3-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 0-2 | 90 | 7 | 1 | 0 | 32/38 | 0 | 2/2 | — | 8,09 |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | H 2-2 | 45 | 5 | 0 | 0 | 7/14 | 0 | — | — | 7,05 |
| 10/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/33 | 0 | — | — | 5,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/05/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 30/09/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 12/03/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 3,5 triệu € |
| 07/10/2026 | 29 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2025 | KMSK Deinze | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Balompedica Linense | KMSK Deinze | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | Unknown | Real Balompedica Linense | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Valparaiso Crusaders (Valparaiso University) | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | North Carolina FC U23 | Valparaiso Crusaders (Valparaiso University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Valparaiso Crusaders (Valparaiso University) | North Carolina FC U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Atlético Sanluqueño U19 | Valparaiso Crusaders (Valparaiso University) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 172
- Chỉ số 254
- Chỉ số 458
- Chỉ số 366