Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benito Raman

KV MechelenTiền đạoBEL
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Benito Raman là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KV Mechelen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
363Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
363Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—732751006260%40%006,60
Cúp Quốc gia Bỉ2026-2027—118800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/50 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/20 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 88 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benito Raman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Bỉvs Sint-TruidenseT 4-363102107/1425/6—7,23
20/09/2026VĐQG Bỉ@ KVSK LommelH 0-030001015/600/1—6,90
12/09/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtB 0-115000004/40——6,61
05/09/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloB 0-41200000—0——6,25
29/08/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreH 2-2dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiB 0-265002006/1212/7—6,38
16/08/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeH 3-345000005/901/3—6,43
09/08/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentB 0-245001103/500/3—6,37
24/05/2026VĐQG Bỉ@ Sint-TruidenseB 0-345000004/601/1—6,20
22/05/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeH 2-222002012/20——6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 350 nghìn €2012: 500 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 2,2 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20122026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201217350 nghìn €
02/04/201217500 nghìn €
12/02/2014191,0 triệu €
27/06/2014191,0 triệu €
04/10/2014191,5 triệu €
06/01/2015202,5 triệu €
23/06/2015203,0 triệu €
06/02/2016212,0 triệu €
14/07/2016211,5 triệu €
20/01/2017222,2 triệu €
05/06/2017222,0 triệu €
21/01/2018232,0 triệu €
18/06/2018232,5 triệu €
17/12/2018243,0 triệu €
05/03/2019244,5 triệu €
04/06/20192412,0 triệu €
01/10/20192410,0 triệu €
16/12/20192510,0 triệu €
07/04/2020258,0 triệu €
25/11/2020266,0 triệu €
09/02/2021264,5 triệu €
08/06/2021263,0 triệu €
05/01/2022273,5 triệu €
11/04/2022273,0 triệu €
03/11/2022272,2 triệu €
08/06/2023282,0 triệu €
22/10/2023281,5 triệu €
18/12/2023291,5 triệu €
14/03/2024291,4 triệu €
30/05/2024291,3 triệu €
10/12/2024301,3 triệu €
25/03/2025301,6 triệu €
11/06/2025302,0 triệu €
09/12/2025311,5 triệu €
12/03/2026311,0 triệu €
03/06/202631800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2024SamsunsporKV MechelenHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
31/01/2024AnderlechtSamsunsporChuyển nhượng—
14/07/2021Schalke 04AnderlechtHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
04/07/2019Fortuna DusseldorfSchalke 04Hết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
30/06/2018Standard LiegeFortuna DusseldorfHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2018Fortuna DusseldorfStandard LiegeCho mượn—
30/08/2017Standard LiegeFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
26/07/2016KAA GentStandard LiegeHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2016Sint-TruidenseKAA GentCho mượn—
24/01/2016KAA GentSint-TruidenseChuyển nhượng—
29/06/2014KV KortrijkKAA GentCho mượn—
30/06/2013KAA GentKV KortrijkChuyển nhượng—
29/06/2013Beerschot AC (-2013)KAA GentCho mượn—
31/12/2012KAA GentBeerschot AC (-2013)Chuyển nhượng—
30/06/2011KAA Gent U17KAA GentChuyển nhượng—
30/06/2010KAA Gent YouthKAA Gent U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy55
  • Sức mạnh31
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com