
Lenn De Smet là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Club Nxt.
Tiểu sử Lenn De Smet
Tiền vệ người Belgium Lenn De Smet hiện thi đấu cho Club Nxt, sinh ngày 12/04/2004 và đang 22 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải và có giá trị thị trường 700 nghìn €. Hợp đồng hiện tại của cầu thủ có hiệu lực đến 29/06/2028. Tiền vệ là vị trí nối kết giữa tuyến phòng ngự và tuyến tấn công, đảm nhiệm cả việc kiểm soát bóng lẫn chuyền bóng để tạo cơ hội.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 5,98 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RWDM Brussels | T 3-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/30 | 3 | 6/9 | — | 6,49 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ SK Beveren | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 3/12 | — | 6,63 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | B 1-4 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/24 | 4 | 5/10 | — | 5,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2021 | 16 | 100 nghìn € |
| 04/10/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/05/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 23/04/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/04/2026 | 22 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Club Nxt | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Club Brugge U18 | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club Brugge Youth | Club Brugge U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | KAA Gent Youth | Club Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh44
- Thể lực34