
Ken Masui là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo KV Kortrijk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
314Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 314 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 80% | 60% | 0 | 0 | 6,35 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/101 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/25 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 2/4 | — | 7,34 |
| 14/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/11 | 0 | 1/3 | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/16 | 2 | 2/3 | — | 6,02 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 27/37 | 1 | 5/8 | — | 6,53 |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 2 | 4/6 | — | 5,86 |
| 09/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KVSK Lommel | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/28 | 0 | 2/3 | — | 6,68 |
| 03/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KVSK Lommel | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Nagoya Grampus | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Beerschot Wilrijk | Nagoya Grampus | Cho mượn | — |
| 28/01/2026 | Nagoya Grampus | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | Jubilo Iwata | Nagoya Grampus | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | Nagoya Grampus | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Kwansei Gakuin University | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | Nagoya Grampus U18 | Kwansei Gakuin University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật50
- Tư duy67
- Sức mạnh40
- Thể lực37