Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Basile Vroninks

KV KortrijkTiền vệBEL
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Basile Vroninks là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KV Kortrijk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
59Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—21590001184%37%005,92

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 5,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/26 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Basile Vroninks · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/09/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreB 0-3450000017/2111/4—5,76
06/09/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemB 0-214001105/512/4—6,09
30/08/2026VĐQG Bỉ@ Union Saint-GilloiseB 0-3dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Kairat AlmatyT 3-0dự bị00000—0———
20/08/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Kairat AlmatyT 3-0dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs PAOK SalonikiT 3-2dự bị00000—0———
07/08/2026Cúp C2 châu Âu@ PAOK SalonikiT 1-0dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C2 châu Âuvs HammarbyT 3-1dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C2 châu Âu@ HammarbyH 1-1dự bị00000—0———
18/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Olympic CharleroiT 5-0901011032/4002/9V7,24

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202417200 nghìn €
19/12/202418400 nghìn €
23/04/202518500 nghìn €
17/12/202519400 nghìn €
29/04/202619400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026AnderlechtKV KortrijkChuyển nhượng—
04/08/2026RSCA FuturesAnderlechtChuyển nhượng—
30/06/2024RSC Anderlecht U18RSCA FuturesChuyển nhượng—
31/12/2022Anderlecht YouthRSC Anderlecht U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy42
  • Sức mạnh51
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com