
Brecht Dejaegere là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KV Kortrijk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
628Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 628 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 55% | 1 | 0 | 6,35 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 628 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 225/273 (82%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 10/27 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/34 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/90 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 32
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | 5/10 | — | 5,93 |
| 21/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 30/36 | 5 | 9/15 | V | 7,09 |
| 14/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 30/32 | 1 | 2/8 | — | 6,72 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/42 | 3 | 9/14 | — | 6,72 |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 2 | 6/11 | — | 5,81 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/38 | 4 | 10/18 | — | 6,23 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/33 | 3 | 5/7 | — | 6,21 |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 4 | 4/7 | — | 6,11 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RWDM Brussels | T 3-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 57/62 | 4 | 8/14 | — | 7,02 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ SK Beveren | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/45 | 3 | 9/12 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/10/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/01/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/08/2011 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/06/2012 | 21 | 800 nghìn € |
| 06/01/2013 | 21 | 1,3 triệu € |
| 24/06/2013 | 22 | 1,2 triệu € |
| 12/09/2013 | 22 | 1,5 triệu € |
| 09/02/2014 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2014 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 23 | 2,0 triệu € |
| 23/03/2015 | 23 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2015 | 24 | 3,5 triệu € |
| 06/02/2016 | 24 | 4,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 4,0 triệu € |
| 20/01/2017 | 25 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 26 | 3,5 triệu € |
| 08/01/2018 | 26 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 27 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 27 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 28 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 28 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 10/11/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 30 | 2,2 triệu € |
| 26/12/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 31 | 1,8 triệu € |
| 01/11/2022 | 31 | 1,8 triệu € |
| 26/06/2023 | 32 | 1,8 triệu € |
| 21/08/2023 | 32 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2023 | 32 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 11/06/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 29/04/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2024 | Charlotte FC | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Toulouse FC | Charlotte FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | KAA Gent | Toulouse FC | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2021 | Toulouse FC | KAA Gent | Cho mượn | — |
| 10/09/2020 | KAA Gent | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2013 | KV Kortrijk | KAA Gent | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2010 | KV Kortrijk U19 | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | KV Kortrijk U17 | KV Kortrijk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Club Brugge Youth | KV Kortrijk U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh57
- Thể lực49