Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Boris Lambert

KV KortrijkTiền vệBEL
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Boris Lambert là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KV Kortrijk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
324Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—643240001072%45%006,00
Cúp Quốc gia Bỉ——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/114 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
8
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/33 (45%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Boris Lambert · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉ@ Racing GenkB 0-3900000030/3937/9—6,11
21/09/2026VĐQG Bỉvs SK BeverenT 1-03000004/612/3—6,78
14/09/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreB 0-3dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemB 0-214000002/511/4—5,94
04/09/2026VĐQG Bỉ@ AnderlechtB 0-1dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Bỉvs RC Sporting CharleroiB 1-3720010017/2400/5—5,57
15/08/2026VĐQG Bỉvs Royal AntwerpB 0-3550000012/1523/6—5,90
08/08/2026VĐQG Bỉ@ Club BruggeB 0-3900000118/2512/6—5,71
18/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RWDM BrusselsT 3-1901021029/4236/12V7,24
12/04/2026Belgian Challenger Pro League@ SK BeverenB 0-1640031013/1823/12—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/20191950 nghìn €
12/12/20191950 nghìn €
15/10/20202050 nghìn €
06/06/20212150 nghìn €
05/10/202121350 nghìn €
05/01/202221500 nghìn €
11/04/202222650 nghìn €
06/09/202222800 nghìn €
03/11/202222800 nghìn €
21/03/2023221,2 triệu €
08/06/2023231,5 triệu €
18/12/2023231,5 triệu €
21/03/2024231,2 triệu €
03/06/202424900 nghìn €
16/12/202424800 nghìn €
27/05/202525750 nghìn €
17/12/202525700 nghìn €
29/04/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Willem IIKV KortrijkHết hạn mượn 0.475M €475 nghìn €
29/06/2026KV KortrijkWillem IICho mượn—
30/06/2025Willem IIKV KortrijkChuyển nhượng—
28/08/2024KAS EupenWillem IIChuyển nhượng—
30/06/2019KAS Eupen U23KAS EupenChuyển nhượng—
30/06/2018KAS Eupen U19KAS Eupen U23Chuyển nhượng—
30/06/2016Royal Excelsior Virton YouthKAS Eupen U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Standard Liège YouthRoyal Excelsior Virton YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh57
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com