
Jamie Roche là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo KV Kortrijk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
283Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
283Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 283 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 52% | 1 | 0 | 6,65 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/116 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/41 | 5 | 8/11 | V | 8,20 |
| 14/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 4 | 4/7 | — | 5,92 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/29 | 1 | 5/13 | — | 6,18 |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/3 | — | 6,31 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/29 | 0 | 1/2 | — | 6,58 |
| 08/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/67 | 3 | 8/11 | — | 7,07 |
| 01/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/50 | 1 | 2/4 | — | 6,81 |
| 25/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/53 | 5 | 10/15 | — | 6,79 |
| 16/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/57 | 5 | 5/8 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/12/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/06/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/09/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 13/12/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 750 nghìn € |
| 18/10/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 24 | 4,5 triệu € |
| 01/10/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 3,5 triệu € |
| 07/10/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Lausanne Sports | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | IK Sirius FK | Lausanne Sports | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 21/04/2020 | IK Sirius FK U19 | IK Sirius FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | IK Sirius U17 | IK Sirius FK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | IK Sirius Jugend | IK Sirius U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh61
- Thể lực59