Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jellert Van Landschoot

KV KortrijkTiền đạoBEL
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Jellert Van Landschoot là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KV Kortrijk.

Tiểu sử Jellert Van Landschoot

Jellert Van Landschoot là tiền đạo của KV Kortrijk, quốc tịch Belgium, hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 57 kg và thuận chân trái, sinh ngày 27/08/1997. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận, tổng 281 phút và đạt điểm trung bình 6,54. Giá trị thị trường được ghi là 800 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là từ Patro Eisden đến KV Kortrijk vào ngày 30/06/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
281Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—822810008280%55%006,54
Cúp Quốc gia Bỉ2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/91 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/18 (5%)
Chuyền dài chính xác
1/8 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/20 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jellert Van Landschoot · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉ@ Racing GenkB 0-322000003/511/1—6,41
21/09/2026VĐQG Bỉvs SK BeverenT 1-0890040118/2313/8—6,90
14/09/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreB 0-3170010116/1903/4—6,50
06/09/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemB 0-214000004/611/1—6,50
04/09/2026VĐQG Bỉ@ AnderlechtB 0-1560000011/1300/2—6,30
29/08/2026VĐQG Bỉvs RC Sporting CharleroiB 1-331001109/1311/1—6,48
15/08/2026VĐQG Bỉvs Royal AntwerpB 0-335001028/811/2—6,68
08/08/2026VĐQG Bỉ@ Club BruggeB 0-317001104/411/1—6,56
18/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RWDM BrusselsT 3-1901042126/2823/6—8,20
12/04/2026Belgian Challenger Pro League@ SK BeverenB 0-174000019/1200/2—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201719100 nghìn €
28/02/201820200 nghìn €
28/06/201820300 nghìn €
13/09/201821350 nghìn €
17/01/201921300 nghìn €
09/06/201921250 nghìn €
28/06/202022350 nghìn €
20/10/202023350 nghìn €
11/10/202124325 nghìn €
11/01/202224375 nghìn €
23/03/202224400 nghìn €
22/06/202224425 nghìn €
21/12/202225350 nghìn €
29/05/202325400 nghìn €
27/12/202326400 nghìn €
19/06/202426500 nghìn €
19/12/202427500 nghìn €
23/04/202527400 nghìn €
17/12/202528600 nghìn €
29/04/202628800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Patro EisdenKV KortrijkChuyển nhượng—
08/01/2025KMSK DeinzePatro EisdenChuyển nhượng—
03/08/2022Helmond SportKMSK DeinzeChuyển nhượng—
14/07/2021Koninklijke Lierse SportkringHelmond SportChuyển nhượng—
11/09/2020Club NxtKoninklijke Lierse SportkringChuyển nhượng—
29/06/2020NEC NijmegenClub NxtCho mượn—
06/07/2019Club NxtNEC NijmegenChuyển nhượng—
29/06/2019Oud-Heverlee LeuvenClub NxtCho mượn—
30/06/2018Club NxtOud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
29/06/2018FC EindhovenClub NxtCho mượn—
30/06/2017Club NxtFC EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2014FC Brugge U17Club NxtChuyển nhượng—
30/06/2013Club Brugge YouthFC Brugge U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh40
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com