Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thierry Ambrose

KV KortrijkTiền đạoFRA
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Thierry Ambrose là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo KV Kortrijk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
672Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—8867200111277%40%306,28
Cúp Quốc gia Bỉ——119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 672 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/37
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
194/251 (77%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/27 (22%)
Chuyền dài chính xác
17/34 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/122 (40%)
Không chiến thắng / thua
20 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 57
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
151
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thierry Ambrose · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉ@ Racing GenkB 0-3900020224/3003/8—6,46
21/09/2026VĐQG Bỉvs SK BeverenT 1-0870010225/3405/9V6,37
14/09/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreB 0-3900032033/40211/23V6,21
06/09/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemB 0-2900010020/28211/20V5,49
04/09/2026VĐQG Bỉ@ AnderlechtB 0-1900020127/3217/21—6,78
29/08/2026VĐQG Bỉvs RC Sporting CharleroiB 1-3900110230/3629/13—6,99
15/08/2026VĐQG Bỉvs Royal AntwerpB 0-3550000113/1901/13—5,41
08/08/2026VĐQG Bỉ@ Club BruggeB 0-3800010122/3213/15—6,49
18/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RWDM BrusselsT 3-1810140334/4318/13—7,53
12/04/2026Belgian Challenger Pro League@ SK BeverenB 0-1900021125/32010/13—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 400 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201720400 nghìn €
16/01/201820900 nghìn €
26/03/2018201,2 triệu €
11/06/2018211,2 triệu €
07/01/2019211,8 triệu €
26/06/2019222,0 triệu €
18/12/2019222,0 triệu €
07/04/2020231,6 triệu €
14/10/2020232,0 triệu €
03/06/2021242,0 triệu €
05/01/2022241,6 triệu €
11/04/2022251,2 triệu €
06/09/2022251,6 triệu €
03/11/2022251,8 triệu €
08/06/2023261,3 triệu €
18/12/2023261,0 triệu €
03/06/2024271,0 triệu €
10/12/202427900 nghìn €
11/06/202528900 nghìn €
14/10/2025281,2 triệu €
17/12/2025281,5 triệu €
29/04/2026291,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2023KV OostendeKV KortrijkChuyển nhượng—
23/07/2021MetzKV OostendeHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2020Manchester City U21MetzHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2020MetzManchester City U21Cho mượn—
30/06/2019Manchester City U21MetzChuyển nhượng—
29/06/2019RC LensManchester City U21Cho mượn—
25/07/2018Manchester City U21RC LensChuyển nhượng—
29/06/2018NAC BredaManchester City U21Cho mượn—
30/06/2017Manchester City U21NAC BredaChuyển nhượng—
30/06/2015Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
30/06/2013Auxerre U17Manchester City U18Hết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2012AJ Auxerre YouthAuxerre U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy55
  • Sức mạnh30
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com