
KV Kortrijk
Phong độ: BHTBB
KV Kortrijk sẽ gặp KV Mechelen lúc 01:45 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Bỉ.
Đội hình KV Kortrijk
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 25 | ISL | 190 cm | 700 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 21 | BEL | 184 cm | 200 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 28 | SRB | 190 cm | 800 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 26 | ISL | 190 cm | 400 nghìn € | |
| 77 | Thủ môn | 21 | BEL | — | 50 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | SCO | 176 cm | 1,2 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 20 | ENG | 189 cm | 750 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 23 | CMR | 185 cm | 800 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 21 | CIV | — | 250 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 30 | BEL | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 26 | FRA | 187 cm | 1,2 triệu € | |
| 22 | Hậu vệ | 32 | BEL | 186 cm | 600 nghìn € | |
| 36 | Hậu vệ | 22 | FRA | 187 cm | 1,2 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 22 | BEL | — | 450 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | CHI | 173 cm | 1,0 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 30 | BEL | — | 300 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 22 | SLO | — | 1,0 triệu € | |
| 19 | Tiền vệ | 35 | BEL | 174 cm | 300 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 25 | SWE | 191 cm | 2,5 triệu € | |
| 25 | Tiền vệ | 19 | BEL | — | 400 nghìn € | |
| 35 | Tiền vệ | 26 | BEL | 187 cm | 800 nghìn € | |
| 45 | Tiền vệ | 18 | BEL | — | 150 nghìn € | |
| 47 | Tiền vệ | 20 | ESP | — | — | |
| 70 | Tiền vệ | 17 | BEL | — | 400 nghìn € | |
| 71 | Tiền vệ | 25 | JPN | 173 cm | 900 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 24 | ISR | 193 cm | 650 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 26 | POL | 193 cm | 2,5 triệu € | |
| 10 | Tiền đạo | 26 | CAF | 183 cm | 2,0 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 21 | RSA | 178 cm | 1,0 triệu € | |
| 14 | Tiền đạo | 22 | BEL | — | 700 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 29 | BEL | 176 cm | 800 nghìn € | |
| 68 | Tiền đạo | 29 | FRA | 178 cm | 1,8 triệu € | |
| 90 | Tiền đạo | 23 | NGR | 192 cm | 200 nghìn € |