
Gilles Ruyssen là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KV Kortrijk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 60% | 1 | 0 | 6,24 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 269/320 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/46 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 50
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/48 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/79 | 0 | 2/4 | — | 6,34 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 54/61 | 4 | 12/19 | — | 6,76 |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/61 | 1 | 4/7 | V | 6,06 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 2 | 6/7 | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/59 | 2 | 2/7 | — | 5,79 |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 2 | 3/4 | — | 6,08 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RWDM Brussels | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/42 | 3 | 5/6 | — | 7,01 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ SK Beveren | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 0 | 0/2 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/01/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/10/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/02/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/01/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/06/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 01/07/2017 | 23 | — |
| 19/08/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/10/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/02/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/10/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 25/05/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/05/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 19/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 01/10/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 10/12/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 29/04/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FCV Dender EH | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | RWDM Brussels | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | KVSK Lommel | RWDM Brussels | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | KVC Westerlo | KVSK Lommel | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/08/2014 | Gent B | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | KAA Gent U19 | Gent B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | KAA Gent U17 | KAA Gent U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | KAA Gent Youth | KAA Gent U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy40
- Sức mạnh66
- Thể lực54