
James Willy Ndjeungoue là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo KV Kortrijk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
538Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 448 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 77% | 51% | 2 | 0 | 6,16 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/210 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/48 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/52 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 0-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/2 | — | 6,03 |
| 21/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/47 | 3 | 4/9 | V | 6,66 |
| 14/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/51 | 1 | 5/13 | — | 6,41 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 3 | 5/7 | — | 6,58 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/35 | 5 | 8/13 | — | 6,04 |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 2 | 3/8 | V | 5,24 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RWDM Brussels | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ SK Beveren | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/44 | 3 | 6/8 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 27/03/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 650 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 29/04/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2025 | MSK Zilina | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | MSK Zilina B | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | Gambinos Stars | MSK Zilina B | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | MSK Zilina B | Gambinos Stars | Cho mượn | — |
| 02/08/2022 | Gambinos Stars | MSK Zilina B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh71
- Thể lực57