
Marko Ilić là thủ môn 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo KV Kortrijk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
19Cứu thua
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 19 | 4 | 8 | 57% | 100% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,33
Thủ môn
- Cứu thua
- 19
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/170 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 42/113 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 1-0 | 90 | 1 | 2 | 1 | 20/27 | 0 | — | — | 6,93 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | B 0-2 | 90 | 3 | 1 | 3 | 14/26 | 0 | 2/2 | — | 6,31 |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 17/32 | 0 | — | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 1-3 | 90 | 2 | 1 | 1 | 20/29 | 0 | 1/1 | — | 5,96 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | B 0-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 18/28 | 0 | 1/1 | — | 6,08 |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 8/28 | 0 | 1/1 | — | 6,42 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RWDM Brussels | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | — | — | 6,91 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ SK Beveren | B 0-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 21/26 | 0 | — | — | 6,62 |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 11/24 | 0 | — | — | 6,55 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | B 1-4 | 90 | 4 | 1 | 0 | 14/15 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/01/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 08/06/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 27/10/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 725 nghìn € |
| 27/06/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 15/10/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 05/10/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 05/01/2022 | 23 | 1,4 triệu € |
| 11/04/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 06/09/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 24 | 1,6 triệu € |
| 30/03/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 18/09/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2025 | Crvena Zvezda | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Colorado Rapids | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | Colorado Rapids | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | KV Kortrijk | Colorado Rapids | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 05/07/2023 | Colorado Rapids | KV Kortrijk | Cho mượn | — |
| 16/02/2023 | KV Kortrijk | Colorado Rapids | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | FK Vozdovac Beograd | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2018 | Vojvodina Novi Sad | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2017 | Vojvodina Novi Sad | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Vojvodina U19 | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 155
- Chỉ số 237
- Chỉ số 455
- Chỉ số 353