
Liam De Smet
Tiền vệBEL
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Liam De Smet là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BEL.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 0-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 5,78 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RWDM Brussels | T 3-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 6,30 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ SK Beveren | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/42 | 1 | 4/16 | V | 6,06 |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,79 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/37 | 3 | 7/14 | — | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/05/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 23/04/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/04/2026 | 22 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Club Nxt | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Club Brugge U18 | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club Brugge Youth | Club Brugge U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | KAA Gent Youth | Club Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh47
- Thể lực35