
Axel Drouhin là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo KV Kortrijk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
343Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 343 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 54% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/218 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/28 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/31 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/51 | 1 | 4/8 | — | 6,27 |
| 21/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 3 | 7/11 | — | 7,39 |
| 14/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/80 | 1 | 3/6 | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 1 | 3/6 | — | 6,44 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Metz | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/59 | 0 | 9/14 | — | 7,26 |
| 25/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/63 | 1 | 4/6 | — | 6,69 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/56 | 1 | 8/9 | — | 7,89 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/27 | 0 | 4/6 | — | 8,43 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/47 | 0 | 3/4 | — | 6,38 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/43 | 0 | 6/9 | V | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/10/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/03/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 22/03/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | FC Annecy | KV Kortrijk | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2024 | Dijon | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Dijon II | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Gueugnon | Dijon II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | ASPTT Dijon U19 | Gueugnon | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh70
- Thể lực51