
Kosovo
KosovoHLV Franco FodaGiá trị 143,6 triệu €
Phong độ: HHBTT
Kosovo sẽ gặp Israel lúc 21:00 ngày 14/11/2026 tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu.
Đội hình Kosovo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 27 | — | 198 cm | 7,5 triệu € | |
| 12 | Thủ môn | 29 | — | 191 cm | 400 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 26 | — | 192 cm | 1,5 triệu € | |
| 2 | Hậu vệ | 32 | — | 182 cm | 1,8 triệu € | |
| 2 | Hậu vệ | 21 | — | — | 4,0 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 33 | — | 184 cm | 900 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 26 | — | 187 cm | 1,0 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 27 | — | 187 cm | 2,0 triệu € | |
| 13 | Hậu vệ | 27 | — | 185 cm | 1,5 triệu € | |
| 15 | Hậu vệ | 31 | — | 187 cm | 2,5 triệu € | |
| 21 | Hậu vệ | 23 | — | 189 cm | 25,0 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 28 | — | 182 cm | 2,5 triệu € | |
| 7 | Tiền vệ | 30 | — | 177 cm | 2,5 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 28 | — | 172 cm | 1,0 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 27 | — | 181 cm | 10,0 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 33 | — | 176 cm | 250 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 28 | — | 188 cm | 1,0 triệu € | |
| 19 | Tiền vệ | 23 | — | 175 cm | 2,0 triệu € | |
| 20 | Tiền vệ | 24 | — | 183 cm | 4,0 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 26 | — | 187 cm | 7,0 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | — | 188 cm | 30,0 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 25 | — | 185 cm | 1,5 triệu € | |
| 18 | Tiền đạo | 32 | — | 194 cm | 7,0 triệu € |