
Albian Hajdari là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo TSG Hoffenheim.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
977Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 312 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 83% | 44% | 1 | 0 | 6,14 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 60% | 0 | 0 | 7,28 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 20% | 0 | 0 | 7,08 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 40% | 0 | 0 | 6,04 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 5 | 440 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 27% | 2 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 312 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/222 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/32 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/29 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/90 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/84 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/10 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/52 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 177/207 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/34 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/18 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ireland | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/84 | 1 | 2/10 | — | 7,08 |
| 21/09/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 42/50 | 2 | 2/5 | — | 6,43 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ OFI Crete FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/52 | 0 | 2/5 | — | 6,04 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/50 | 1 | 3/7 | — | 6,39 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/59 | 0 | 4/9 | V | 5,12 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | B 2-3 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/63 | 1 | 4/8 | — | 6,64 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Erzgebirge Aue | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/90 | 2 | 3/5 | — | 7,28 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 3/6 | — | 5,93 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/39 | 1 | 1/2 | — | 6,42 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | B 0-4 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/54 | 0 | 0/2 | V | 5,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 17 | 300 nghìn € |
| 22/06/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/11/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/03/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 18/10/2023 | 20 | 1,6 triệu € |
| 20/12/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 20 | 2,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 7,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 21 | 9,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 22 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 22 | 12,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 22 | 20,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 23 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2025 | Lugano | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 31/03/2023 | Juventus U23 | Lugano | Hết hạn mượn 0.742M € | 742 nghìn € |
| 30/03/2023 | Lugano | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 07/07/2022 | Juventus U23 | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Basel 1893 | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 03/01/2022 | Juventus U19 | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | Basel U21 | Juventus U19 | Cho mượn | — |
| 13/09/2020 | Juventus U19 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2020 | Basel U18 | Juventus U19 | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/06/2019 | Basel 1893 U16 | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh78
- Thể lực75