Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mergim Vojvoda

UdineseHậu vệ
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Mergim Vojvoda là hậu vệ 31 tuổi, hiện khoác áo Udinese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

21Trận ra sân
21Đá chính
1.800Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—775910003080%55%006,46
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443600003178%50%006,36
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—221620011084%66%007,11
Vòng loại World Cup châu Âu2026—886870032077%57%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 591 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
285/353 (80%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
4/34 (11%)
Chuyền dài chính xác
14/39 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
6
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/36 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/241 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
13/31 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/20 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/97 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 687 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
201/258 (77%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/20 (15%)
Chuyền dài chính xác
15/36 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
14
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/33 (57%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mergim Vojvoda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Avs LecceB 0-3900000447/6411/5—6,48
13/10/2026Serie A@ TorinoB 1-2720000244/5111/5—6,33
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÁoH 1-1900010128/3924/6—6,62
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IsraelH 0-0900000385/970——6,76
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÁoB 1-3900010040/5604/6—5,65
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IrelandT 1-0900011135/4922/8—6,41
19/09/2026Serie Avs CagliariB 0-1900010354/6301/4—7,20
15/09/2026Serie A@ Inter MilanB 3-5740000023/2613/4—6,06
08/09/2026Serie Avs LazioB 1-2900000138/4936/8—6,43
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs VeneziaT 2-1720110125/3144/6—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 850 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/08/201419100 nghìn €
19/08/201520100 nghìn €
31/01/20162175 nghìn €
18/07/201621100 nghìn €
20/01/201721300 nghìn €
29/03/201722500 nghìn €
05/06/201722600 nghìn €
08/01/201822850 nghìn €
02/06/201823850 nghìn €
26/12/201823850 nghìn €
09/06/2019241,0 triệu €
12/09/2019241,5 triệu €
12/12/2019242,5 triệu €
07/04/2020252,0 triệu €
05/08/2020254,0 triệu €
28/10/2020255,0 triệu €
28/12/2020255,0 triệu €
02/06/2021265,0 triệu €
27/12/2021264,5 triệu €
06/06/2022275,5 triệu €
10/11/2022275,0 triệu €
14/06/2023284,0 triệu €
19/12/2023283,5 triệu €
04/06/2024293,0 triệu €
17/12/2024293,0 triệu €
16/06/2025303,0 triệu €
22/12/2025303,0 triệu €
28/05/2026312,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026ComoUdineseHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
02/02/2025TorinoComoHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/08/2020Standard LiegeTorinoHết hạn mượn 5.2M €5,2 triệu €
30/06/2019Royal Excel MouscronStandard LiegeHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2016Standard Liege IIRoyal Excel MouscronChuyển nhượng—
29/06/2016Carl Zeiss JenaStandard Liege IICho mượn—
30/06/2015Standard Liege IICarl Zeiss JenaChuyển nhượng—
29/06/2015Sint-TruidenseStandard Liege IICho mượn—
19/08/2014Standard Liege IISint-TruidenseChuyển nhượng—
30/06/2013Standard Liege U19Standard Liege IIChuyển nhượng—
30/06/2011MVV Maastricht U17Standard Liege U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy53
  • Sức mạnh47
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com