
Mergim Vojvoda là hậu vệ 31 tuổi, hiện khoác áo Udinese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
21Trận ra sân
21Đá chính
1.800Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 591 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | 55% | 0 | 0 | 6,46 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 78% | 50% | 0 | 0 | 6,36 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 162 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 84% | 66% | 0 | 0 | 7,11 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 8 | 8 | 687 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 77% | 57% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 591 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 285/353 (80%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 4/34 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/39 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/36 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/241 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/31 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/97 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 687 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/258 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/20 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/36 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/33 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Lecce | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 47/64 | 1 | 1/5 | — | 6,48 |
| 13/10/2026 | Serie A | @ Torino | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/51 | 1 | 1/5 | — | 6,33 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Áo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/39 | 2 | 4/6 | — | 6,62 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Israel | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 85/97 | 0 | — | — | 6,76 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Áo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/56 | 0 | 4/6 | — | 5,65 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ireland | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/49 | 2 | 2/8 | — | 6,41 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 54/63 | 0 | 1/4 | — | 7,20 |
| 15/09/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 3-5 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 3/4 | — | 6,06 |
| 08/09/2026 | Serie A | vs Lazio | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/49 | 3 | 6/8 | — | 6,43 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Venezia | T 2-1 | 72 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 25/31 | 4 | 4/6 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/08/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/01/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/07/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/03/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/06/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 08/01/2018 | 22 | 850 nghìn € |
| 02/06/2018 | 23 | 850 nghìn € |
| 26/12/2018 | 23 | 850 nghìn € |
| 09/06/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/09/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 05/08/2020 | 25 | 4,0 triệu € |
| 28/10/2020 | 25 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 25 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 26 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 26 | 4,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 27 | 5,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 28 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 31 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Como | Udinese | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 02/02/2025 | Torino | Como | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/08/2020 | Standard Liege | Torino | Hết hạn mượn 5.2M € | 5,2 triệu € |
| 30/06/2019 | Royal Excel Mouscron | Standard Liege | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2016 | Standard Liege II | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Carl Zeiss Jena | Standard Liege II | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Standard Liege II | Carl Zeiss Jena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Sint-Truidense | Standard Liege II | Cho mượn | — |
| 19/08/2014 | Standard Liege II | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Standard Liege U19 | Standard Liege II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | MVV Maastricht U17 | Standard Liege U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật63
- Tư duy53
- Sức mạnh47
- Thể lực39