Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Visar Bekaj

KF TiranaThủ môn
29Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Visar Bekaj là thủ môn 29 tuổi, hiện khoác áo KF Tirana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—77630000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Visar Bekaj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÁoH 1-1dự bị000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IsraelH 0-0dự bị000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÁoB 1-3dự bị000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IrelandT 1-0dự bị000—0———
01/04/2026Vòng loại World Cup châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳB 0-1dự bị000—0———
27/03/2026Vòng loại World Cup châu Âu@ SlovakiaT 4-3dự bị000—0———
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Thụy SĩH 1-1dự bị000—0———
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ SloveniaT 2-0dự bị000—0———
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Thụy ĐiểnT 1-0dự bị000—0———
11/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs SloveniaH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201921200 nghìn €
22/06/201922225 nghìn €
22/01/202022275 nghìn €
27/07/202023275 nghìn €
16/11/202023350 nghìn €
11/02/202123350 nghìn €
05/06/202124350 nghìn €
17/11/202124350 nghìn €
27/03/202224400 nghìn €
28/05/202225400 nghìn €
27/10/202225400 nghìn €
15/05/202325400 nghìn €
26/09/202326375 nghìn €
20/12/202326350 nghìn €
14/03/202426350 nghìn €
30/05/202427350 nghìn €
03/10/202427350 nghìn €
22/12/202427350 nghìn €
19/03/202527450 nghìn €
17/06/202528450 nghìn €
08/06/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/01/2026Atakas HataysporKF TiranaChuyển nhượng—
11/07/2023KF TiranaAtakas HataysporChuyển nhượng—
28/08/2020PrishtinaKF TiranaHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2014Prishtina U19PrishtinaChuyển nhượng—
30/06/2013KF Ramiz SadikuPrishtina U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực61
  • Chỉ số 164
  • Chỉ số 232
  • Chỉ số 474
  • Chỉ số 364
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com