
Lumbardh Dellova là hậu vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Amedspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.524Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 624 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 86% | 78% | 3 | 0 | 6,91 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 84% | 55% | 1 | 0 | 6,74 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 59% | 2 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 330/381 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 27/46 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/42 (78%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 228/270 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/39 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/36 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 215/265 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/48 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/49 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/43 | 5 | 5/7 | V | 6,56 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Áo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/49 | 1 | 5/7 | V | 6,66 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Israel | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 85/93 | 2 | 4/7 | — | 7,37 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Áo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/63 | 2 | 7/14 | — | 6,36 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ireland | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/65 | 2 | 4/8 | — | 6,57 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 6 | 8/10 | V | 6,37 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/51 | 0 | 3/4 | — | 7,32 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/68 | 1 | 4/4 | — | 6,70 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 1 | 3/3 | — | 6,81 |
| 25/08/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/67 | 3 | 7/11 | V | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/07/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/01/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/06/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/07/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 16/11/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 20/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/03/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 21/05/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
| 29/09/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | CSKA Sofia | Amedspor | Hết hạn mượn 0.95M € | 950 nghìn € |
| 02/07/2024 | FC Ballkani | CSKA Sofia | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 06/01/2022 | Hajduk Split | FC Ballkani | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Prishtina | Hajduk Split | Cho mượn | — |
| 07/09/2020 | Hajduk Split | Prishtina | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2020 | Hajduk Split II | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2018 | KF Liria Prizren | Hajduk Split II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | ND Slovan Ljubljana | KF Liria Prizren | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2017 | KF Liria Prizren | ND Slovan Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật47
- Tư duy57
- Sức mạnh67
- Thể lực59