
Edon Zhegrova là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo Juventus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
2Đá chính
419Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
139Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 212 | 1 | 1 | 1 | 9 | 2 | 81% | 63% | 0 | 0 | 7,17 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 140 | 2 | 0 | 1 | 12 | 7 | 83% | 40% | 0 | 0 | 7,06 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 53% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 18/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/82 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/49 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/95 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/18 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/35 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 1/2 | — | 6,39 |
| 12/10/2026 | Serie A | @ Cagliari | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 6 | 5 | 0 | 31/36 | 0 | 2/9 | — | 6,90 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Áo | H 1-1 | 81 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 23/28 | 6 | 15/19 | — | 7,70 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Israel | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 4/5 | — | 6,88 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Áo | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/18 | 0 | 3/6 | — | 7,80 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ireland | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 12/20 | 2 | 9/19 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 2-0 | 19 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 6/8 | 1 | 1/3 | — | 7,40 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Sassuolo | B 2-3 | 30 | 2 | 0 | 3 | 2 | 3 | 12/16 | 1 | 5/8 | — | 8,20 |
| 07/09/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,58 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Frosinone | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/18 | 1 | 2/5 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 08/01/2018 | 18 | 700 nghìn € |
| 02/06/2018 | 19 | 700 nghìn € |
| 10/09/2018 | 19 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 19 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 05/01/2020 | 20 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,3 triệu € |
| 27/12/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 22/06/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 23 | 5,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 23 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 23 | 7,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 24 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 10,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 24 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 25,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 25 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 26 | 25,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 20,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 26 | 14,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 27 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | LOSC Lille | Juventus | Hết hạn mượn 15.5M € | 15,5 triệu € |
| 13/01/2022 | FC Basel 1893 | LOSC Lille | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 21/09/2020 | Racing Genk | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2020 | FC Basel 1893 | Racing Genk | Cho mượn | — |
| 03/02/2019 | Racing Genk | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | VV Sint-Truiden U19 | Racing Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | VV St. Truiden U17 | VV Sint-Truiden U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Standard Liège U17 | VV St. Truiden U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Prishtina U19 | Standard Liège U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | KF Flamurtari Prishtinë U19 | Prishtina U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật60
- Tư duy60
- Sức mạnh23
- Thể lực41