Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ermal Krasniqi

AmedsporTiền đạo
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Ermal Krasniqi là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo Amedspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
928Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/19Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—8870800211181%48%306,88
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—421610006086%36%006,63
Vòng loại World Cup châu Âu2026—21590002180%36%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 708 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
193/236 (81%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
4/19 (21%)
Chuyền dài chính xác
9/15 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
6
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/87 (48%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 43
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/65 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/25 (36%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 15
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/20 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ermal Krasniqi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs KonyasporT 1-0890010024/2915/10—6,97
10/10/2026Süper Lig@ GenclerbirligiH 2-2890020220/2627/7—6,95
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÁoH 1-19001001/100/4—6,48
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IsraelH 0-0900010244/5157/15—6,55
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÁoB 1-345000015/602/6—6,51
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IrelandT 1-017004036/70——7,00
21/09/2026Süper Ligvs Besiktas JKT 3-2900000118/2724/10V5,99
14/09/2026Süper Ligvs Başakşehir Futbol KulübüT 5-0800220528/3322/5V8,83
06/09/2026Süper Lig@ KasimpasaH 2-2900010029/3435/17—6,38
01/09/2026Süper Ligvs TrabzonsporT 2-1900010326/2856/13V6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,4 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20192025 nghìn €
22/06/20192050 nghìn €
22/01/20202150 nghìn €
27/07/20202175 nghìn €
04/01/202122150 nghìn €
25/06/202122200 nghìn €
18/12/202123300 nghìn €
11/06/202223350 nghìn €
30/11/202224375 nghìn €
14/03/202324700 nghìn €
14/06/2023241,4 triệu €
21/12/2023251,2 triệu €
21/03/2024251,5 triệu €
04/06/2024251,6 triệu €
19/12/2024262,0 triệu €
16/06/2025261,8 triệu €
25/09/2025271,5 triệu €
07/12/2025271,0 triệu €
03/06/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AC Sparta PrahaAmedsporChuyển nhượng—
29/06/2026Legia WarszawaAC Sparta PrahaCho mượn—
24/08/2025AC Sparta PrahaLegia WarszawaChuyển nhượng—
30/06/2024FC Rapid 1923AC Sparta PrahaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/12/2023CFR ClujFC Rapid 1923Hết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
09/01/2023FC BallkaniCFR ClujHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
31/07/2019KF FerizajFC BallkaniChuyển nhượng—
30/01/2019KF LlapiKF FerizajChuyển nhượng—
15/08/2018MalishevaKF LlapiChuyển nhượng—
30/06/2017Feronikeli U19MalishevaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy60
  • Sức mạnh40
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com