
Fidan Aliti là hậu vệ 33 tuổi, hiện khoác áo Alanyaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
1.000Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 64% | 1 | 0 | 6,78 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 3 | 280 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 47% | 2 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 275/310 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/43 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/45 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/141 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/15 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/43 | 2 | 3/4 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/86 | 0 | 1/1 | — | 7,24 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 3/6 | — | 6,90 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/52 | 0 | 8/10 | — | 6,70 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 1/1 | — | 6,66 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/34 | 1 | 6/11 | — | 6,13 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 4/5 | — | 7,60 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 3/7 | V | 6,37 |
| 16/05/2026 | Süper Lig | @ Karagumruk | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 86/91 | 0 | 1/8 | — | 6,73 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Kayserispor | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/29 | 0 | 0/1 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/09/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/12/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/06/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/09/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 09/05/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/09/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/03/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/11/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/01/2018 | 24 | 450 nghìn € |
| 27/06/2018 | 24 | 475 nghìn € |
| 08/01/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 19/11/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 04/08/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/12/2020 | 27 | 700 nghìn € |
| 22/06/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 02/01/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2023 | 29 | 1,3 triệu € |
| 26/09/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 750 nghìn € |
| 14/03/2024 | 30 | 900 nghìn € |
| 30/05/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 31 | 950 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 900 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2023 | FC Zurich | Alanyaspor | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2021 | Kalmar | FC Zurich | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2021 | FC Zurich | Kalmar | Cho mượn | — |
| 01/10/2020 | Kalmar | FC Zurich | Chuyển nhượng 0.075M € | 75 nghìn € |
| 02/02/2019 | Skenderbeu Korca | Kalmar | Hết hạn mượn 0.375M € | 375 nghìn € |
| 30/08/2017 | Slaven Belupo | Skenderbeu Korca | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Sheriff Tiraspol | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Luzern | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | FC Luzern U21 | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | BSC Old Boys | FC Luzern U21 | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 30/06/2011 | BSC Old Boys II | BSC Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Basel U18 | BSC Old Boys II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh76
- Thể lực67