Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilir Krasniqi

26Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Ilir Krasniqi là hậu vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Polissya Zhytomyr.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
469Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—6446900000——106,39
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 469 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ilir Krasniqi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivT 3-18200000—0——6,60
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 2-2dự bị00000—0———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÁoH 1-190000009/927/11—6,80
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IsraelH 0-0900000163/6513/5—7,40
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÁoB 1-3900000040/4346/14—6,42
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IrelandT 1-0900000051/5426/11—7,06
18/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasT 1-02700000—0——6,10
04/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 5-19000000—0—V6,25
29/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskT 2-0dự bị00000—0———
17/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-27500000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20212150 nghìn €
18/12/202121125 nghìn €
11/06/202222325 nghìn €
30/11/202222400 nghìn €
10/07/202323450 nghìn €
16/11/202323500 nghìn €
26/03/202423550 nghìn €
20/06/202424650 nghìn €
16/12/202424700 nghìn €
09/06/202525700 nghìn €
17/12/2025251,0 triệu €
01/06/2026261,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh61
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com