
Kreshnik Hajrizi là hậu vệ 27 tuổi, hiện khoác áo FC Sion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
316Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
316Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 73% | 1 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/94 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/19 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | H 3-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 6/9 | V | 5,83 |
| 14/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | 6/12 | V | 6,32 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/33 | 2 | 6/9 | V | 7,64 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 3 | 7/11 | V | 7,30 |
| 12/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/49 | 2 | 2/8 | — | 7,35 |
| 06/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | T 4-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/62 | 2 | 5/7 | V | 7,32 |
| 01/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Thổ Nhĩ Kỳ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/52 | 3 | 6/9 | — | 6,86 |
| 27/03/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Slovakia | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/26 | 0 | 3/4 | V | 6,92 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 31/40 | 2 | 9/18 | V | 6,14 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Thụy Sĩ | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 25/01/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/06/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 06/10/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/01/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/11/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/03/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 19/09/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Widzew lodz | FC Sion | Hết hạn mượn 0.213M € | 213 nghìn € |
| 29/06/2025 | FC Sion | Widzew lodz | Cho mượn | — |
| 14/01/2025 | Widzew lodz | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Lugano | Widzew lodz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Chiasso | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | BSC Young Boys U21 | Chiasso | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Young Boys U18 | BSC Young Boys U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | BSC Young Boys U17 | Young Boys U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh77
- Thể lực69