Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arijanet Murić

SassuoloThủ môn
27Tuổi
198Chiều cao (cm)
93Cân nặng (kg)
7,5 triệu €Giá trị

Arijanet Murić là thủ môn 27 tuổi, hiện khoác áo Sassuolo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

17Trận ra sân
17Đá chính
1.505Phút
60Cứu thua
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—77630322782%100%007,19
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—2215533389%100%006,57
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—119050188%—008,46
Vòng loại World Cup châu Âu2026—776302021353%100%206,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,19

Thủ môn

Cứu thua
32
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
7/8
Bắt bóng bổng tốt
12

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/217 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
44/82 (53%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,57

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/59 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/23 (73%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,46

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/50 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/16 (68%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,71

Thủ môn

Cứu thua
20
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
12

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/230 (53%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
49/154 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arijanet Murić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A@ FrosinoneB 2-49061534/400——7,33
11/10/2026Serie Avs AC MilanH 1-19050219/230——7,75
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÁoH 1-1dự bị000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IsraelH 0-0dự bị000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÁoB 1-36522026/2802/2—6,11
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IrelandT 1-09011227/3101/1—7,03
19/09/2026Serie A@ MonzaB 1-29041037/400——7,11
14/09/2026Serie Avs JuventusT 3-29060033/3801/1—7,67
06/09/2026Serie A@ BolognaH 2-29030024/3401/1—5,76
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs FrosinoneH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 500 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,6 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 7,5 triệu €2026: 7,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/201819500 nghìn €
18/12/2018201,0 triệu €
12/06/2019202,0 triệu €
26/02/2020212,0 triệu €
07/04/2020211,8 triệu €
07/10/2020211,8 triệu €
07/01/2021221,5 triệu €
18/05/2021221,3 triệu €
11/10/2021221,3 triệu €
03/01/2022231,2 triệu €
30/03/2022232,2 triệu €
31/05/2022232,6 triệu €
13/09/2022233,0 triệu €
26/10/2022234,0 triệu €
23/03/2023246,0 triệu €
31/05/20232412,0 triệu €
08/10/2023249,0 triệu €
18/12/2023257,0 triệu €
26/05/2024257,0 triệu €
15/12/2024268,0 triệu €
17/03/2025266,0 triệu €
29/05/2025265,0 triệu €
06/10/2025267,5 triệu €
22/12/2025277,5 triệu €
28/05/2026277,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 7,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Ipswich TownSassuoloHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
29/06/2026SassuoloIpswich TownCho mượn—
12/08/2025Ipswich TownSassuoloChuyển nhượng—
16/07/2024BurnleyIpswich TownHết hạn mượn 9.55M €9,6 triệu €
21/07/2022Manchester CityBurnleyHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2022Adana DemirsporManchester CityCho mượn—
04/08/2021Manchester CityAdana DemirsporChuyển nhượng—
29/06/2021Willem IIManchester CityCho mượn—
31/01/2021Manchester CityWillem IIChuyển nhượng—
30/01/2021Girona FCManchester CityCho mượn—
17/09/2020Manchester CityGirona FCChuyển nhượng—
30/05/2020Nottingham ForestManchester CityCho mượn—
08/07/2019Manchester CityNottingham ForestChuyển nhượng—
21/08/2018NAC BredaManchester CityCho mượn—
30/07/2018Manchester CityNAC BredaChuyển nhượng—
30/06/2018Manchester City U21Manchester CityChuyển nhượng—
30/06/2017Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
13/03/2015Grasshopper U18Manchester City U18Chuyển nhượng—
30/06/2014Grasshopper Club Zürich YouthGrasshopper U18Chuyển nhượng—
06/10/2010FC Zurich YouthGrasshopper Club Zürich YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực68
  • Chỉ số 188
  • Chỉ số 258
  • Chỉ số 485
  • Chỉ số 384
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com