Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florent Hadergjonaj

AlanyasporHậu vệ
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Florent Hadergjonaj là hậu vệ 32 tuổi, hiện khoác áo Alanyaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
721Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—887200023075%52%106,85
Vòng loại World Cup châu Âu2026—10100000100%—005,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
209/278 (75%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
25/73 (34%)
Chuyền dài chính xác
22/45 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/34 (52%)
Không chiến thắng / thua
9 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Florent Hadergjonaj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ FenerbahceB 0-3900010422/2711/2—6,43
10/10/2026Süper Ligvs Erzurumspor FKH 0-0900000630/4101/2V6,94
19/09/2026Süper Lig@ Corum FKT 2-1900100229/3824/5—7,09
13/09/2026Süper Ligvs GoztepeH 2-2900000745/5713/6—7,33
08/09/2026Süper Lig@ Caykur RizesporT 1-0900000120/3002/5—6,40
30/08/2026Süper Lig@ EyupsporB 1-2900010114/1904/8—6,25
24/08/2026Süper Ligvs Besiktas JKT 1-0900100418/3001/2—7,70
16/08/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüH 1-1900000131/3712/4—6,65
16/05/2026Süper Lig@ KaragumrukB 1-2900100247/6012/4—6,65
10/05/2026Süper Ligvs KayserisporT 3-1901121233/4211/4—7,33

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 1,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,4 triệu €2022: 3,6 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,3 triệu €2023: 3,1 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,6 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €20132026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/11/20131950 nghìn €
13/02/201419100 nghìn €
15/07/201419350 nghìn €
11/09/201420600 nghìn €
14/12/2014201,5 triệu €
13/04/2015202,0 triệu €
17/06/2015202,0 triệu €
17/12/2015212,0 triệu €
19/04/2016213,0 triệu €
15/07/2016213,0 triệu €
12/10/2016222,0 triệu €
06/02/2017222,5 triệu €
18/06/2017222,5 triệu €
01/01/2018232,5 triệu €
22/03/2018235,0 triệu €
27/05/2018235,0 triệu €
16/10/2018246,0 triệu €
18/12/2018247,0 triệu €
12/06/2019247,0 triệu €
24/03/2020255,0 triệu €
07/04/2020254,0 triệu €
03/08/2020263,5 triệu €
22/12/2020263,5 triệu €
15/03/2021264,0 triệu €
20/05/2021264,0 triệu €
11/10/2021274,0 triệu €
03/01/2022273,4 triệu €
30/03/2022273,6 triệu €
31/05/2022274,0 triệu €
26/10/2022284,0 triệu €
13/03/2023283,3 triệu €
07/06/2023283,1 triệu €
26/09/2023292,8 triệu €
20/12/2023292,0 triệu €
14/03/2024292,0 triệu €
30/05/2024292,0 triệu €
03/10/2024301,7 triệu €
22/12/2024301,6 triệu €
19/03/2025301,6 triệu €
17/06/2025301,5 triệu €
16/12/2025311,5 triệu €
20/05/2026311,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2023KasimpasaAlanyasporChuyển nhượng—
24/09/2020Huddersfield TownKasimpasaChuyển nhượng—
02/08/2020KasimpasaHuddersfield TownCho mượn—
30/01/2020Huddersfield TownKasimpasaChuyển nhượng—
30/06/2018FC IngolstadtHuddersfield TownHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2018Huddersfield TownFC IngolstadtCho mượn—
23/08/2017FC IngolstadtHuddersfield TownChuyển nhượng—
07/08/2016Young BoysFC IngolstadtHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/12/2013BSC Young Boys U21Young BoysChuyển nhượng—
30/06/2012Young Boys U18BSC Young Boys U21Chuyển nhượng—
30/06/2011Team FC Luzern-SC Kriens U18Young Boys U18Chuyển nhượng—
31/12/2010FC Luzern U17Team FC Luzern-SC Kriens U18Chuyển nhượng—
31/07/2010FC Thun YouthFC Luzern U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật73
  • Tư duy68
  • Sức mạnh53
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com