Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valon Berisha

FC ZurichTiền vệ
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Valon Berisha là tiền vệ 33 tuổi, hiện khoác áo FC Zurich.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
484Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
484Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—654341015185%46%206,90
Switzerland Cup2026-2027—11000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—30500000083%50%006,26

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 434 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
1/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
225/263 (85%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
31/48 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/43 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/24 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valon Berisha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunT 4-2900000368/7725/8—7,20
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionH 1-1900030363/6826/11—7,20
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs VaduzT 2-1450000023/2912/2—6,35
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperH 2-2dự bị00000—0———
02/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysB 2-4dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893B 1-2dự bị00000—0———
15/08/2026Switzerland Cup@ FC TuggenT 2-1dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoB 0-5440000010/1502/5V5,34
01/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteT 2-1901011136/4101/8V7,90
26/07/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenB 1-2750110125/3304/9—7,39

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 350 nghìn €2011: 900 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 2,3 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20102026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/03/20101750 nghìn €
03/04/201017100 nghìn €
02/12/201017350 nghìn €
28/12/201118900 nghìn €
30/06/2012191,0 triệu €
23/09/2012192,3 triệu €
18/12/2012193,0 triệu €
03/06/2013203,0 triệu €
26/12/2013203,0 triệu €
19/06/2014212,5 triệu €
10/01/2015212,5 triệu €
16/06/2015222,5 triệu €
28/12/2015222,5 triệu €
31/05/2016232,5 triệu €
21/12/2016233,0 triệu €
01/06/2017244,0 triệu €
01/01/2018245,0 triệu €
29/03/2018257,5 triệu €
13/06/20182510,0 triệu €
11/10/2018259,0 triệu €
19/12/2018257,5 triệu €
05/06/2019267,0 triệu €
11/12/2019265,0 triệu €
07/04/2020274,0 triệu €
14/10/2020274,0 triệu €
03/06/2021283,5 triệu €
15/12/2021283,0 triệu €
22/03/2022292,5 triệu €
29/05/2022292,5 triệu €
04/04/2023301,8 triệu €
10/03/2024311,0 triệu €
20/05/2024311,0 triệu €
16/12/2024311,0 triệu €
05/06/202532800 nghìn €
21/12/202532500 nghìn €
16/03/202633300 nghìn €
01/06/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/02/2026LASK LinzFC ZurichChuyển nhượng—
07/01/2024—LASK LinzChuyển nhượng—
31/08/2023Stade DE ReimsFree PlayerTrở lại—
29/06/2023Melbourne CityStade DE ReimsCho mượn—
06/09/2022Stade DE ReimsMelbourne CityChuyển nhượng—
08/07/2020LazioStade DE ReimsHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
29/06/2020Fortuna DusseldorfLazioCho mượn—
29/01/2020LazioFortuna DusseldorfChuyển nhượng 0.4M €400 nghìn €
02/07/2018Red Bull SalzburgLazioHết hạn mượn 7.6M €7,6 triệu €
25/07/2012VikingRed Bull SalzburgHết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
30/06/2009Egersunds IKVikingChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy57
  • Sức mạnh45
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com