Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florent Muslija

SC FreiburgTiền vệ
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Florent Muslija là tiền vệ 28 tuổi, hiện khoác áo SC Freiburg.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
688Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
344Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Vòng loại World Cup châu Âu2026—8868820013483%47%106,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 688 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
14/21
Đá phạt (bàn / sút)
1/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
232/278 (83%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
10/49 (20%)
Chuyền dài chính xác
21/31 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/70 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 25
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Florent Muslija · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/04/2026Bundesliga 2vs Holstein KielB 1-2650020119/2622/3V6,09
04/04/2026Bundesliga 2@ 1. FC KaiserslauternB 0-3900000228/3649/12—6,36
01/04/2026Vòng loại World Cup châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳB 0-1900010234/4103/13V6,17
27/03/2026Vòng loại World Cup châu Âu@ SlovakiaT 4-3891011227/3004/7—7,91
22/03/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinB 2-5900021544/5126/11—7,20
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Thụy SĩH 1-1871031150/5424/9—8,20
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ SloveniaT 2-0890041130/3607/14—6,16
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Thụy ĐiểnT 1-0660000029/4004/8—6,31
11/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs SloveniaH 0-0880020223/2716/9—6,86
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Thụy ĐiểnT 2-0890021112/2004/4—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/201719100 nghìn €
18/10/201719250 nghìn €
18/01/201819300 nghìn €
07/06/201819400 nghìn €
21/10/2018201,2 triệu €
17/12/2018203,0 triệu €
04/06/2019203,0 triệu €
12/12/2019213,0 triệu €
01/04/2020212,0 triệu €
07/04/2020211,8 triệu €
14/07/2020221,2 triệu €
07/02/2021221,0 triệu €
15/06/2021221,0 triệu €
14/12/202123800 nghìn €
15/06/2022231,2 triệu €
29/11/2022241,2 triệu €
27/06/2023241,5 triệu €
19/10/2023252,0 triệu €
14/12/2023252,5 triệu €
28/05/2024252,5 triệu €
19/12/2024262,5 triệu €
26/03/2025262,0 triệu €
04/06/2025261,8 triệu €
15/12/2025271,8 triệu €
31/05/2026271,8 triệu €
01/10/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Fortuna DusseldorfSC FreiburgCho mượn—
07/08/2025SC FreiburgFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
23/01/2024SC Paderborn 07SC FreiburgHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
01/01/2022Hannover 96SC Paderborn 07Chuyển nhượng—
30/08/2018Karlsruher SCHannover 96Hết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
30/06/2017Karlsruher SC U19Karlsruher SCChuyển nhượng—
30/06/2015Karlsruher SC U17Karlsruher SC U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Karlsruher SC YouthKarlsruher SC U17Chuyển nhượng—
30/06/2007SV Sasbach YouthKarlsruher SC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật72
  • Tư duy72
  • Sức mạnh37
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com