
Kisvárda Master Good FC
Phong độ: HHBTT
Kisvárda Master Good FC sẽ gặp Zalaegerszegi TE lúc 00:30 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Hungary.
Đội hình Kisvárda Master Good FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 19 | HUN | 191 cm | — | |
| 1 | Thủ môn | 23 | HUN | — | 200 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 20 | UKR | — | 400 nghìn € | |
| 99 | Thủ môn | 26 | UKR | 190 cm | 125 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 29 | CZE | 183 cm | 350 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 29 | UKR | 176 cm | 350 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| 18 | Hậu vệ | 25 | HUN | — | 150 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 33 | CAF | 186 cm | 200 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 28 | BIH | 194 cm | 400 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 29 | SRB | 189 cm | 450 nghìn € | |
| 41 | Hậu vệ | 24 | — | — | — | |
| 42 | Hậu vệ | 29 | HUN | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 22 | ESP | — | — | |
| 44 | Hậu vệ | 22 | HUN | — | 75 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 31 | HUN | 188 cm | 200 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 30 | AZE | 182 cm | 450 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | HUN | 177 cm | 100 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 25 | HUN | — | 300 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 26 | MNE | — | 350 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 19 | HUN | — | 100 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 28 | SVK | 185 cm | 500 nghìn € | |
| 55 | Tiền vệ | 31 | HUN | 187 cm | 250 nghìn € | |
| 66 | Tiền vệ | 19 | UKR | — | 150 nghìn € | |
| 70 | Tiền vệ | 25 | HUN | 182 cm | 150 nghìn € | |
| 80 | Tiền vệ | 26 | FRA | 186 cm | 400 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 34 | BIH | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 28 | HUN | 185 cm | 400 nghìn € | |
| 86 | Tiền đạo | 32 | HUN | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 98 | Tiền đạo | 23 | HUN | — | 50 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 27 | BUL | 180 cm | 500 nghìn € | |
| 20 | Không rõ | 21 | HUN | — | — | |
| 22 | Không rõ | 21 | HUN | — | — | |
| 30 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 72 | Không rõ | 22 | HUN | — | — | |
| 77 | Không rõ | 20 | — | — | 100 nghìn € |