Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuichi Maruyama

Kawasaki FrontaleHậu vệJPN
37Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Yuichi Maruyama là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kawasaki Frontale.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
585Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
585Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—422320001086%54%006,35
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—2218010000——00—
Cúp Thiên Hoàng2026—2217300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/133 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/16 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/22 (54%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 173 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuichi Maruyama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeT 2-1900000032/4304/6—6,20
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaT 4-2450000035/3613/7—6,36
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusB 1-2dự bị00000—0———
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersH 3-3dự bị00000—0———
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseT 3-1900010047/5104/8—6,70
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 4-27000001/301/1—6,14
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 0-1900000066/7616/13V6,39
30/05/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 1-2900010051/5828/11—6,82
24/05/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 3-1900000062/7418/12—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 150 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,1 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 750 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/01/20122250 nghìn €
25/06/20122350 nghìn €
04/07/201324150 nghìn €
11/02/201525400 nghìn €
30/06/201526400 nghìn €
24/02/201626800 nghìn €
24/03/2017271,1 triệu €
04/01/2018281,0 triệu €
04/01/201929750 nghìn €
26/06/201930800 nghìn €
27/12/201930800 nghìn €
07/04/202030650 nghìn €
28/01/202131800 nghìn €
28/06/202132800 nghìn €
13/01/202232700 nghìn €
27/06/202233600 nghìn €
05/01/202333500 nghìn €
27/06/202334400 nghìn €
21/02/202434250 nghìn €
11/06/202434150 nghìn €
09/12/202435100 nghìn €
28/05/202535100 nghìn €
14/12/202536100 nghìn €
02/06/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Nagoya GrampusKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
15/07/2018FC TokyoNagoya GrampusChuyển nhượng—
30/01/2015Shonan BellmareFC TokyoCho mượn—
31/01/2014FC TokyoShonan BellmareChuyển nhượng—
31/01/2012Meiji UniversityFC TokyoChuyển nhượng—
31/03/2008Kokugakuin Kugayama High SchoolMeiji UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh73
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com