
Yuichi Maruyama là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kawasaki Frontale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
405Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 232 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 54% | 0 | 0 | 6,35 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 2 | 173 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/133 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 173 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/43 | 0 | 4/6 | — | 6,20 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/36 | 1 | 3/7 | — | 6,36 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/51 | 0 | 4/8 | — | 6,70 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 4-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/76 | 1 | 6/13 | V | 6,39 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/58 | 2 | 8/11 | — | 6,82 |
| 24/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/74 | 1 | 8/12 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2012 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/06/2012 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/07/2013 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/02/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/02/2016 | 26 | 800 nghìn € |
| 24/03/2017 | 27 | 1,1 triệu € |
| 04/01/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2019 | 29 | 750 nghìn € |
| 26/06/2019 | 30 | 800 nghìn € |
| 27/12/2019 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 650 nghìn € |
| 28/01/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 28/06/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 13/01/2022 | 32 | 700 nghìn € |
| 27/06/2022 | 33 | 600 nghìn € |
| 05/01/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 21/02/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 28/05/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 02/06/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2024 | Nagoya Grampus | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2018 | FC Tokyo | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2015 | Shonan Bellmare | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 31/01/2014 | FC Tokyo | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Meiji University | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2008 | Kokugakuin Kugayama High School | Meiji University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh73
- Thể lực57