
Reon Yamahara là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kawasaki Frontale.
Tiểu sử Reon Yamahara
Reon Yamahara là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Kawasaki Frontale, mang quốc tịch Japan và hiện 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 08/06/1999, cao 165 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận, 2 kiến tạo và 816 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,67. Giá trị thị trường được ghi nhận là 900 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 11/01/2026, khi cầu thủ chuyển từ Shimizu S-Pulse đến Kawasaki Frontale.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
816Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 816 | 0 | 0 | 2 | 7 | 1 | 87% | 30% | 2 | 0 | 6,67 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 816 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 342/393 (87%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 9/36 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/30 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/33 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 7 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/30 | 1 | 3/5 | — | 6,69 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | T 4-2 | 59 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 32/37 | 0 | 1/3 | V | 6,08 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/36 | 0 | 1/3 | V | 6,35 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 32/38 | 0 | 1/3 | — | 7,65 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 41/43 | 1 | 1/1 | — | 7,19 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 0 | 0/4 | — | 6,65 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 4-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/35 | 0 | 1/3 | — | 6,05 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 33/39 | 0 | 0/1 | — | 7,02 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/36 | 0 | 0/5 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 13/01/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 550 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 28/05/2025 | 25 | 650 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 02/06/2026 | 26 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Shimizu S-Pulse | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Tsukuba University | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | JFA Academy Fukushima U18 | Tsukuba University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật54
- Tư duy51
- Sức mạnh52
- Thể lực40