Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lazar Romanić

Kawasaki FrontaleTiền đạoSRB
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Lazar Romanić là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Kawasaki Frontale.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
198Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,91Bàn/90 phút
99Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—431982007365%46%107,31
Cúp Thiên Hoàng——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 7,31

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/52 (65%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/28 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lazar Romanić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 4-2600000—0——6,52
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaH 1-1730020016/2303/10V6,38
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaH 2-2901042013/22210/18—8,14
09/08/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyH 1-129101125/70——8,20
30/05/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 1-221000007/900/2—6,24
24/05/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 3-145001017/1201/4—6,36
17/05/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaH 1-1720010215/1914/14V6,36
10/05/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolB 0-126000005/70——6,26
06/05/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyT 1-0760100110/1608/11—6,81
02/05/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-233003007/801/5—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 900 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201819100 nghìn €
01/07/201820125 nghìn €
06/12/201820100 nghìn €
20/05/201921150 nghìn €
17/12/201921350 nghìn €
07/04/202022325 nghìn €
03/08/202022450 nghìn €
11/02/202122450 nghìn €
31/10/202123500 nghìn €
08/06/202224500 nghìn €
06/11/202224450 nghìn €
21/05/202325350 nghìn €
26/12/202325500 nghìn €
09/06/202426800 nghìn €
18/09/2024261,0 triệu €
26/12/2024261,5 triệu €
11/06/2025271,5 triệu €
14/12/2025271,2 triệu €
02/06/202628900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2025Vojvodina Novi SadKawasaki FrontaleHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
17/01/2025FK Zeleznicar PancevoVojvodina Novi SadHết hạn mượn 0.66M €660 nghìn €
30/06/2023LamiaFK Zeleznicar PancevoChuyển nhượng—
29/08/2018Crvena ZvezdaLamiaChuyển nhượng—
29/06/2018Borac CacakCrvena ZvezdaCho mượn—
07/08/2017Crvena ZvezdaBorac CacakChuyển nhượng—
29/06/2017OFK BeogradCrvena ZvezdaCho mượn—
21/02/2017Crvena ZvezdaOFK BeogradChuyển nhượng—
31/12/2016Red Star Belgrade U19Crvena ZvezdaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh31
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com