
Pedro Romano là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Kawasaki Frontale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
824Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
412Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 824 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 83% | 57% | 3 | 0 | 6,71 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 44 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 824 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 407/488 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/75 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/76 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 17
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/41 | 1 | 4/7 | — | 7,23 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | T 4-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/33 | 1 | 3/4 | V | 6,91 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 3 | 11/15 | — | 6,91 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 43/52 | 0 | 3/5 | V | 6,67 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/36 | 0 | 3/7 | V | 6,90 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 2/4 | — | 6,76 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 4-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/50 | 2 | 6/7 | — | 6,38 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/36 | 2 | 4/7 | — | 6,16 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 63/85 | 1 | 4/8 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Vila Nova | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Capital CF | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Vila Nova | Capital CF | Cho mượn | — |
| 09/07/2025 | Capital CF | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2025 | Sociedade Esportiva do Gama (DF) | Capital CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Athletic Club | Sociedade Esportiva do Gama (DF) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | SC Paysandu Para | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 24/04/2024 | Athletic Club | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2024 | Sociedade Esportiva do Gama (DF) | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Athletic Club | Sociedade Esportiva do Gama (DF) | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2023 | Guarani EC | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 30/09/2023 | Athletic Club | Guarani EC | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | FC Oliveira do Hospital | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Leixões SC B (-2025) | FC Oliveira do Hospital | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Figueirense Esporte Clube (MG) | Leixões SC B (-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Betim Futebol | Figueirense Esporte Clube (MG) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Tupi RS | Águia FC Vimioso | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Fluminense U20 | Tupi RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh60
- Thể lực47