Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kazuya Konno

Kawasaki FrontaleTiền vệJPN
29Tuổi
161Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Kazuya Konno là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kawasaki Frontale.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
222Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
222Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—421320002188%45%006,40
Cúp Thiên Hoàng2026—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/50 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kazuya Konno · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 1-014001101/200/2—6,91
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseT 3-1450010113/1504/5—6,55
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 1-212000005/50——6,09
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 4-2dự bị00000—0———
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaH 2-2dự bị00000—0———
09/08/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyH 1-1610000225/2811/4—6,05
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 0-116000002/301/2—6,20
30/05/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 1-221000007/80——6,03
22/03/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-5610000012/1812/6—5,73

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/202123150 nghìn €
28/06/202123150 nghìn €
13/01/202224150 nghìn €
27/06/202224300 nghìn €
05/01/202325400 nghìn €
26/06/202325500 nghìn €
21/02/202426700 nghìn €
11/06/202426800 nghìn €
09/12/202427900 nghìn €
28/05/202527800 nghìn €
14/12/202528900 nghìn €
02/06/202628800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Avispa FukuokaKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
08/01/2023FC TokyoAvispa FukuokaChuyển nhượng—
31/01/2020Hosei UniversityFC TokyoChuyển nhượng—
31/03/2016Bunan High SchoolHosei UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh42
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com