
Kazuya Konno là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kawasaki Frontale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
222Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
222Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 132 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 45% | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/50 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,91 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 4/5 | — | 6,55 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,09 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/28 | 1 | 1/4 | — | 6,05 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,20 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,03 |
| 22/03/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | B 0-5 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 2/6 | — | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/01/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 28/05/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 02/06/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Avispa Fukuoka | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | FC Tokyo | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Hosei University | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2016 | Bunan High School | Hosei University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh42
- Thể lực46