
Svend Brodersen là thủ môn 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Kawasaki Frontale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
37Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 37 | 0 | 6 | 66% | 100% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,68
Thủ môn
- Cứu thua
- 37
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/266 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 42/127 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 16/26 | 0 | — | — | 5,94 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 11/16 | 0 | 1/1 | — | 6,05 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 2 | 23/35 | 0 | — | — | 6,24 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | H 3-3 | 90 | 4 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 1/1 | — | 6,81 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/25 | 0 | — | — | 6,82 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 6/15 | 0 | — | — | 6,57 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 12/25 | 0 | — | — | 6,47 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 4-2 | 90 | 7 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | — | — | 7,31 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | — | — | 7,73 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | — | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/02/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/07/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/01/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/01/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/06/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/02/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 850 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 850 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Fagiano Okayama | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Yokohama FC | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2021 | FC St. Pauli | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | St. Pauli U19 | FC St. Pauli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | St. Pauli U17 | St. Pauli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC St. Pauli Youth | St. Pauli U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Eimsbütteler TV Youth | FC St. Pauli Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC St. Pauli Youth | Eimsbütteler TV Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 162
- Chỉ số 240
- Chỉ số 453
- Chỉ số 354