Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Svend Brodersen

Kawasaki FrontaleThủ mônGER
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
850 nghìn €Giá trị

Svend Brodersen là thủ môn 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Kawasaki Frontale.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
37Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—1111990370666%100%006,68
Cúp Thiên Hoàng2026—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,68

Thủ môn

Cứu thua
37
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/266 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
42/127 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Svend Brodersen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeT 2-19010016/260——5,94
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaT 4-29010211/1601/1—6,05
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusB 1-29030223/350——6,24
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersH 3-39040120/2201/1—6,81
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 1-09020014/250——6,82
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseT 3-1903006/150——6,57
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 1-29030112/250——6,47
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 4-29070014/230——7,31
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaH 1-19060117/210——7,73
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaH 2-29040028/340——6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 850 nghìn €2026: 850 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201518100 nghìn €
10/02/201618100 nghìn €
21/07/201619150 nghìn €
22/01/201719150 nghìn €
26/06/201720150 nghìn €
21/01/201820150 nghìn €
18/06/201821150 nghìn €
07/01/201921200 nghìn €
11/06/201922200 nghìn €
12/12/201922200 nghìn €
07/02/202123200 nghìn €
15/06/202124200 nghìn €
12/01/202224300 nghìn €
27/06/202225400 nghìn €
05/01/202325500 nghìn €
27/06/202326500 nghìn €
21/02/202426450 nghìn €
11/06/202427450 nghìn €
11/12/202427500 nghìn €
28/05/202528600 nghìn €
14/12/202528850 nghìn €
02/06/202629850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 850 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Fagiano OkayamaKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
07/01/2024Yokohama FCFagiano OkayamaChuyển nhượng—
11/07/2021FC St. PauliYokohama FCChuyển nhượng—
30/06/2015St. Pauli U19FC St. PauliChuyển nhượng—
30/06/2014St. Pauli U17St. Pauli U19Chuyển nhượng—
30/06/2013FC St. Pauli YouthSt. Pauli U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Eimsbütteler TV YouthFC St. Pauli YouthChuyển nhượng—
30/06/2006FC St. Pauli YouthEimsbütteler TV YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com