Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ten Miyagi

Kawasaki FrontaleTiền đạoJPN
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Ten Miyagi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kawasaki Frontale.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
14Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—201400000100%75%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/10 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ten Miyagi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaH 2-210000013/302/2—6,73
09/08/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyH 1-14000007/711/2—6,52
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 0-126002107/702/3—6,98
30/05/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 1-2dự bị00000—0———
24/05/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 3-1450010114/1700/2—6,55
17/05/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaH 1-1650020126/2901/5—6,34
06/05/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyT 1-022000003/302/4—6,53
02/05/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-2450000015/2012/3—6,06
29/04/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsB 0-27000007/801/2—6,71
25/04/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 2-1630011025/3302/3V6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/202119175 nghìn €
28/06/202120175 nghìn €
13/01/202220300 nghìn €
27/06/202221350 nghìn €
05/01/202321350 nghìn €
26/06/202322350 nghìn €
21/02/202422350 nghìn €
11/06/202423300 nghìn €
09/12/202423250 nghìn €
28/05/202523225 nghìn €
14/12/202524325 nghìn €
02/06/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2024Montedio YamagataKawasaki FrontaleCho mượn—
23/07/2023Kawasaki FrontaleMontedio YamagataChuyển nhượng—
22/07/2023V-Varen NagasakiKawasaki FrontaleCho mượn—
31/01/2023Kawasaki FrontaleV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
30/01/2021Kataller ToyamaKawasaki FrontaleCho mượn—
01/02/2020Kawasaki FrontaleKataller ToyamaChuyển nhượng—
31/01/2020Kawasaki Frontale U18Kawasaki FrontaleChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com