
Kento Tachibanada
28Tuổi
168Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Kento Tachibanada là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kawasaki Frontale.
Tiểu sử Kento Tachibanada
Kento Tachibanada là tiền vệ của câu lạc bộ Kawasaki Frontale, mang quốc tịch Japan và 28 tuổi, cao 168 cm, nặng 65 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận với 1030 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,16. Tại J1 Nhật Bản, cầu thủ có 11 trận và 1 bàn thắng, còn ở Cúp Thiên Hoàng có 1 trận trong mùa 2026. Giá trị thị trường là 1,2 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028 và cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
940Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
940Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 940 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 88% | 60% | 0 | 0 | 6,72 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 940 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 557/626 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/37 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/75 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 21 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 44/55 | 3 | 7/7 | — | 6,41 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | T 4-2 | 87 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 58/63 | 3 | 8/11 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 52/58 | 2 | 4/8 | — | 7,11 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | H 3-3 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/55 | 1 | 4/10 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/61 | 0 | 0/3 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | T 3-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/41 | 2 | 2/3 | — | 6,29 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/57 | 2 | 3/6 | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/54 | 2 | 8/13 | — | 6,73 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/42 | 2 | 3/4 | — | 6,82 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/63 | 1 | 3/4 | — | 5,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/06/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 13/01/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 25 | 850 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực46