Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Asahi Sasaki

Kawasaki FrontaleHậu vệJPN
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Asahi Sasaki là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kawasaki Frontale.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
546Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—1165460016480%40%106,49
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——101000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 546 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
218/272 (80%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
6/15 (40%)
Chuyền dài chính xác
16/36 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
6
Phá bóng
24
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/67 (40%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 32
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 10 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Asahi Sasaki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeT 2-1900000327/3612/7V6,27
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaT 4-2310000013/1701/4—5,95
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusB 1-2260000020/2225/9—6,36
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersH 3-3900011243/5113/8—6,17
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 1-07000000/200/1—6,65
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseT 3-1820131337/4225/12—7,47
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 1-2260000010/1400/3—5,94
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 4-2900000132/4256/10—6,34
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaH 1-1590011223/2502/7—6,98
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaH 2-231001106/1211/3—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 275 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202222275 nghìn €
05/01/202322400 nghìn €
27/06/202323400 nghìn €
21/02/202424350 nghìn €
11/06/202424400 nghìn €
09/12/202424600 nghìn €
28/05/202525750 nghìn €
14/12/2025251,0 triệu €
02/06/202626900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2022Ryutsu Keizai UniversityKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
31/01/2019Ryutsu Keizai University FCRyutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—
31/03/2018High School (Japan)Ryutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh64
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com